본문 바로가기 메뉴 바로가기

한자로 푸는 베트남어

프로필사진
  • 글쓰기
  • 관리
  • 태그
  • 방명록
  • RSS

한자로 푸는 베트남어

검색하기 폼
  • 베트남어 한자 어원 (107)
  • 방명록

즉각 = 卽刻

tức khắc 卽刻 (卽 곧 즉, 刻 새길 각)부사 즉시. 당장에.Tức khắc, máu cầm lại, và bà cảm thấy trong mình đã được khỏi bệnh. (mk 5:29)tức thì 卽時 = 즉시부사 즉시. 당장에.

카테고리 없음 2026. 8. 26. 10:25
군단 = Quân đoàn 軍團

Rồi Ngài lại hỏi: “Ngươi tên gì?” Uế linh đáp: “Tên tôi là ‘Quân đoàn’ vì chúng tôi đông lắm.軍 군사 군 團 둥글 단 군대 = quân đội

카테고리 없음 2026. 7. 24. 12:48
제어 = 制禦 (制 절제할 제, 禦 막을 어)

chế ngự 制禦 [制 절제할 제/지을 제, 禦 막을 어]억제하다. 제어하다 Nhiều lần bị cùm chân, xiềng tay, nhưng anh ta đều bẻ xiềng tháo cùm, không ai đủ sức chế ngự được.

카테고리 없음 2026. 7. 21. 13:40
이전 1 2 3 4 ··· 36 다음
이전 다음
공지사항
최근에 올라온 글
최근에 달린 댓글
Total
Today
Yesterday
링크
TAG
more
«   2026/09   »
일 월 화 수 목 금 토
1 2 3 4 5
6 7 8 9 10 11 12
13 14 15 16 17 18 19
20 21 22 23 24 25 26
27 28 29 30
글 보관함

Blog is powered by Tistory / Designed by Tistory

티스토리툴바